Dầu thuỷ lực Sinopec L-HM Anti-Wear

& Free Shipping

Dầu thủy lực Sinopec L-HM Anti-Wear (AW) là dầu thủy lực chống mài mòn hiệu suất cao, được sản xuất từ dầu gốc khoáng tinh chế kết hợp với hệ phụ gia hiện đại nhằm tăng khả năng bảo vệ hệ thống thủy lực. Sản phẩm có các cấp độ nhớt ISO VG 32, ISO VG 46, ISO VG 68, ISO VG 100 và ISO VG 150, phù hợp với nhiều loại bơm và thiết bị thủy lực trong công nghiệp.

Với khả năng chống mài mòn, chống oxy hóa, chống tạo bọt, tách nước nhanh và duy trì độ nhớt ổn định, dầu thủy lực Sinopec L-HM giúp giảm hao mòn, tăng hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ của bơm, van và các chi tiết thủy lực. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các nhà máy sản xuất, dây chuyền công nghiệp, ngành hàng hải, máy công trình, xe nâng, máy đào, máy xúc, thiết bị khai khoáng và nhiều hệ thống thủy lực yêu cầu dầu bôi trơn chất lượng cao.

ỨNG DỤNG

Dầu thủy lực Sinopec L-HM Anti-Wear (AW) được thiết kế để đáp ứng nhu cầu bôi trơn và truyền lực cho nhiều hệ thống thủy lực hiện đại, bao gồm:

  • Hệ thống thủy lực trong các nhà máy sản xuất, dây chuyền công nghiệp, nhà máy xi măng, thép, khai khoáng và ngành hàng hải.
  • Máy móc xây dựng và thiết bị cơ giới như máy xúc, máy đào, xe lu, xe nâng, xe ủi và các thiết bị khai thác mỏ.
  • Các hệ thống sử dụng bơm cánh gạt (Vane Pump), bơm bánh răng (Gear Pump) làm việc ở áp suất cao theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Hệ thống thủy lực sử dụng bơm piston hoạt động trong điều kiện tải trọng lớn, yêu cầu khả năng chống mài mòn và độ ổn định cao.
  • Thiết bị thủy lực cố định và di động trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, xây dựng và vận tải.

ĐẶC ĐIỂM VÀ LỢI ÍCH

Dầu thủy lực Sinopec L-HM Anti-Wear (AW) được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế chất lượng cao kết hợp với hệ phụ gia hiện đại, mang lại hiệu suất bôi trơn và bảo vệ vượt trội cho hệ thống thủy lực.

  • Khả năng chống mài mòn vượt trội : Công nghệ phụ gia chống mài mòn giúp bảo vệ bơm, van điều khiển và các chi tiết chuyển động khỏi hao mòn, góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
  • Độ ổn định oxy hóa cao : Dầu có khả năng chống oxy hóa hiệu quả, hạn chế hình thành cặn bẩn và bùn dầu trong quá trình vận hành, giúp kéo dài thời gian sử dụng dầu và duy trì hiệu suất làm việc của hệ thống.
  • Chống gỉ và chống ăn mòn : Các phụ gia bảo vệ kim loại giúp hạn chế gỉ sét và ăn mòn, ngay cả khi hệ thống làm việc trong môi trường có độ ẩm hoặc tiếp xúc với nước.
  • Tách nước và lọc tốt : Khả năng tách nước nhanh giúp duy trì tính ổn định của dầu, giảm nguy cơ nhũ hóa, đồng thời hạn chế tắc nghẽn bộ lọc và đảm bảo hệ thống thủy lực vận hành ổn định.
  • Chống tạo bọt và giải phóng khí : Sản phẩm có đặc tính chống tạo bọt và giải phóng khí nhanh, giúp truyền lực chính xác, giảm hiện tượng xâm thực và nâng cao hiệu quả hoạt động của bơm thủy lực.
  • Đa dạng cấp độ nhớt : Có nhiều cấp độ nhớt như ISO VG 32, ISO VG 46, ISO VG 68, ISO VG 100 và ISO VG 150, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện làm việc và khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.
  • Tương thích với vật liệu làm kín : Dầu tương thích tốt với các loại gioăng, phớt và vật liệu làm kín phổ biến trong hệ thống thủy lực, giúp giảm nguy cơ rò rỉ dầu, duy trì áp suất làm việc và kéo dài tuổi thọ của các chi tiết làm kín.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TIÊU CHUẨN & KHUYẾN CÁO CỦA NHÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ OEM

Giỏ hàng