ỨNG DỤNG
-
Xe du lịch và xe gia đình: Phù hợp cho tất cả các dòng xe sedan, SUV, MPV chạy xăng đời mới của Toyota, Honda, Hyundai, Kia, Mazda, Ford…
-
Động cơ công nghệ mới: Đặc biệt tốt cho động cơ phun xăng trực tiếp, động cơ có trang bị turbo tăng áp hoặc van biến thiên thông minh (VVT-i, i-VTEC).
-
Xe vận hành trong thành phố: Thích hợp cho xe thường xuyên dừng đỗ liên tục hoặc chạy quãng đường ngắn khiến nhiệt độ dầu không ổn định.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT
-
Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội: Đạt tiêu chuẩn ILSAC GF-5, giúp giảm ma sát nội tại trong động cơ, từ đó tối ưu hóa lượng xăng tiêu thụ và giảm phát thải CO2.
-
Bảo vệ hệ thống kiểm soát khí thải: Hàm lượng Phốt pho và Lưu huỳnh thấp giúp kéo dài tuổi thọ cho bộ chuyển đổi xúc tác (Catalytic Converter), đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.
-
Chống đóng cặn piston tuyệt vời: Giữ cho động cơ luôn sạch sẽ bằng cách ngăn ngừa sự hình thành cặn bùn và varnish (véc-ni) ở nhiệt độ cao.
-
Kiểm soát mài mòn siêu hạng: Bảo vệ hoàn hảo cho các chi tiết nhạy cảm như trục cam, con đội và vòng piston, giúp kéo dài tuổi thọ động cơ.
-
Khởi động lạnh dễ dàng: Độ nhớt 5W giúp dầu lưu thông nhanh chóng đến các chi tiết máy ngay trong vài giây đầu tiên, giảm thiểu mài mòn lúc khởi động.
TIÊU CHUẨN VÀ PHÊ DUYỆT
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn hàng đầu thế giới:
-
API: SN / SM / SL
-
ILSAC: GF-5 / GF-4
-
Ford: WSS-M2C946-A
-
Chrysler: MS-6395
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ nhớt SAE | – | 5W-30 |
| Độ nhớt động học @ 40°C | ASTM D445 | 62.5 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | ASTM D445 | 10.5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 158 |
| Độ nhớt khởi động lạnh (CCS) @ -30°C | ASTM D5293 | 5800 mPa.s |
| Điểm chớp cháy (Flash Point) | ASTM D92 | 225°C |
| Điểm đông đặc (Pour Point) | ASTM D97 | -39°C |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.