ỨNG DỤNG
- Dầu động cơ SINOPEC JUSTAR J500 SN 10W-40 phù hợp sử dụng cho xe du lịch chạy xăng hiệu suất cao, xe sử dụng xăng E10, LPG, CNG/LNG, cũng như SUV, MPV và các loại xe tải nhẹ. Sản phẩm đặc biệt thích hợp cho các động cơ được trang bị các công nghệ kiểm soát khí thải và động cơ tiên tiến như bộ lọc hạt xăng (GPF), bộ xúc tác ba chức năng (TWC), tăng áp (TGDI/GDI/TFSI), hệ thống điều khiển thời điểm phối khí biến thiên (VVT), phun nhiên liệu kép (Dual Injection), hệ thống tự động ngắt/khởi động động cơ (Start-Stop), động cơ Hybrid và nhiều công nghệ hiện đại khác.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT
- Màng dầu bền vững, bảo vệ động cơ tối ưu: Tạo lớp màng bôi trơn có độ bền cao, giúp giảm ma sát giữa các chi tiết kim loại, tối ưu khả năng truyền công suất và duy trì hiệu suất vận hành của động cơ.
- Chống mài mòn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ động cơ: Hệ phụ gia chống mài mòn tiên tiến giúp bảo vệ các bề mặt tiếp xúc khỏi hao mòn trong điều kiện tải trọng lớn, nhiệt độ cao và quá trình khởi động thường xuyên, góp phần gia tăng độ bền của động cơ.
- Giữ động cơ sạch trong thời gian dài: Khả năng tẩy rửa và phân tán cặn bẩn vượt trội giúp hạn chế hình thành cặn bùn, cặn carbon và vecni, giữ các chi tiết bên trong động cơ luôn sạch sẽ, từ đó duy trì hiệu suất hoạt động và kéo dài chu kỳ thay dầu.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học ở 40°C (mm²/s hoặc cSt) | ASTM D445 | 93.89 |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s hoặc cSt) | ASTM D445 | 13.80 |
| Chỉ số độ nhớt (Viscosity Index – VI) | ASTM D2270 | 149 |
| Độ nhớt bơm ở nhiệt độ thấp (MRV) tại -30°C (mPa·s) | ASTM D4684 | 26.300 |
| Điểm rót chảy (Pour Point), °C | ASTM D97 | -33 |
| Điểm chớp cháy (COC), °C | ASTM D92 | 228 |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/L) | ASTM D4052 | 0.852 |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.