ỨNG DỤNG
Dầu động cơ SINOPEC JUSTAR J600 SP/GF-6A 5W-30 được khuyến nghị sử dụng cho:
- Xe du lịch, SUV, MPV và các phương tiện thương mại nhẹ sử dụng động cơ xăng hiệu suất cao.
- Các phương tiện sử dụng xăng E10, E85, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) hoặc khí thiên nhiên nén/hóa lỏng (CNG/LNG).
- Động cơ trang bị các công nghệ xử lý khí thải hiện đại, bao gồm bộ lọc hạt động cơ xăng (GPF) và bộ xúc tác ba chức năng (TWC).
- Các động cơ tăng áp phun xăng trực tiếp như TGDI, GDI và TFSI, yêu cầu dầu động cơ đạt tiêu chuẩn API SP và ILSAC GF-6A.
- Động cơ ứng dụng các công nghệ tiên tiến như điều khiển van biến thiên (VVT), phun nhiên liệu kép (Dual Injection), hệ thống Start-Stop và xe Hybrid (lai xăng – điện).
Sản phẩm giúp bảo vệ động cơ thế hệ mới, giảm mài mòn, hạn chế cặn bẩn, cải thiện hiệu suất vận hành và hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu trong nhiều điều kiện sử dụng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT
- Đặc tính ma sát được tối ưu, giúp động cơ vận hành êm ái, tăng khả năng truyền công suất và mang lại cảm giác lái mượt mà.
- Khả năng làm sạch vượt trội, giúp hạn chế hình thành cặn bẩn và giảm nguy cơ xảy ra hiện tượng LSPI (Đánh lửa sớm ở tốc độ thấp) trên các động cơ tăng áp phun xăng trực tiếp thế hệ mới.
- Khả năng chống mài mòn nâng cao, tạo lớp màng bôi trơn bền vững, bảo vệ các chi tiết động cơ trong điều kiện vận hành khắc nghiệt và góp phần kéo dài tuổi thọ động cơ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học ở 40°C (mm²/s hoặc cSt) | ASTM D445 | 62.99 |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s hoặc cSt) | ASTM D445 | 10.70 |
| Chỉ số độ nhớt (Viscosity Index – VI) | ASTM D2270 | 164 |
| Độ nhớt bơm ở nhiệt độ thấp (MRV) tại -35°C (mPa·s) | ASTM D4684 | 18.500 |
| Điểm rót chảy (Pour Point), °C | ASTM D97 | -38 |
| Điểm chớp cháy (COC), °C | ASTM D92 | 226 |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/L) | ASTM D4052 | 0.849 |
TIÊU CHUẨN & KHUYẾN CÁO CỦA NHÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ OEM
Dầu động cơ SINOPEC JUSTAR J600 SP/GF-6A 5W-30 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:
| Tiêu chuẩn | Cấp hiệu năng |
|---|---|
| API (Động cơ xăng) | SP; SN PLUS (Resource Conserving – RC) |
| ILSAC | GF-6A |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.