ỨNG DỤNG
- hù hợp cho hệ thống phanh thủy lực gồm phanh đĩa, phanh tang trống, phanh chống bó cứng (ABS) và hệ thống ly hợp thủy lực trên xe du lịch, xe thương mại.
- Sử dụng cho các phương tiện yêu cầu dầu phanh đạt tiêu chuẩn DOT 4 hoặc DOT 3 gốc tổng hợp.
Lưu ý: Không sử dụng cho các hệ thống yêu cầu dầu phanh gốc khoáng hoặc dầu phanh silicone DOT 5.
ĐẶC ĐIỂM VÀ LỢI ÍCH
- Điểm sôi khô và điểm sôi ướt cao, hạn chế hiện tượng khóa hơi (vapour lock) và mất phanh khi phanh gấp hoặc vận hành ở tải trọng lớn.
- Borate Ester giúp hấp thụ hơi ẩm, duy trì điểm sôi ổn định và đảm bảo hiệu suất phanh trong suốt thời gian sử dụng.
- Độ lưu động tốt ở nhiệt độ thấp, mang lại khả năng phanh nhạy và ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
- Bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả cho các chi tiết bằng thép, sắt, nhôm, đồng, kẽm và thiếc, kéo dài tuổi thọ hệ thống phanh.
- Tương thích tốt với các vật liệu gioăng, phớt, hạn chế rò rỉ dầu và giảm mài mòn các chi tiết.
- Khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt vượt trội, ngăn ngừa tạo cặn, kéo dài tuổi thọ dầu phanh.
- Tương thích hoàn toàn với các loại dầu phanh đạt DOT 3, DOT 4 và DOT 5.1 (không sử dụng cho hệ thống yêu cầu dầu phanh DOT 5 gốc silicone)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Điểm sôi cân bằng khô (ERBP), °C (ISO 4925) | 258 |
| Điểm sôi cân bằng ướt (Wet ERBP), °C (ISO 4925) | 163 |
| Độ nhớt động học tại -40°C, cSt (ISO 4925) | 1200 |
| Độ nhớt động học tại 100°C, cSt (ISO 4925) | 2.14 |
| Giá trị pH (ISO 4925) | 8.7 |
| Ăn mòn kim loại, 120 giờ ở 100°C (ISO 4925), mg/cm² | |
| ├─ Sắt tráng thiếc (Tinned iron) | 0.00 |
| ├─ Thép (Steel) | 0.00 |
| ├─ Nhôm (Aluminium) | 0.00 |
| ├─ Gang (Cast iron) | 0.00 |
| ├─ Đồng thau (Brass) | 0.05 |
| ├─ Đồng (Copper) | 0.04 |
| └─ Kẽm (Zinc) | 0.02 |
| Ảnh hưởng đến cao su (ISO 4925) | Đạt (Pass) |
| Cao su Styrene Butadiene (SBR) ở 120°C | |
| ├─ Độ tăng đường kính cốc, mm | 0.70 |
| └─ Thay đổi độ cứng, IRHD | 6 |
| Cao su EPDM ở 120°C | |
| ├─ Thay đổi thể tích, % | 3.25 |
| └─ Thay đổi độ cứng, IRHD | 3 |
TIÊU CHUẨN CÔNG NGHIỆP & OEM
Dầu phanh tổng hợp Sinopec DOT 4 (Sinopec DOT 4 Synthetic Brake Fluid) đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
| Tiêu chuẩn | Yêu cầu / Cấp hiệu năng |
|---|---|
| FMVSS No. 116 | DOT 4 |
| GB | 12981-2012 HZY4 |
| ISO 4925 | Class 4 |
| SAE | J1704 |
Lưu ý: GB là hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (National Standards of the People’s Republic of China).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.