ỨNG DỤNG
SINOPEC Crystal Grease NLGI 3 được khuyến nghị sử dụng cho nhiều lĩnh vực yêu cầu mỡ bôi trơn sạch, có tính thẩm mỹ cao và khả năng bảo vệ hiệu quả:
- Ngành thực phẩm và dược phẩm (khu vực không tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm): Bôi trơn vòng bi, băng tải, máy đóng gói, máy dán nhãn và các thiết bị yêu cầu mỡ sạch, không để lại vệt màu trên bề mặt thiết bị.
- Ngành dệt may, da giày: Phù hợp cho các trục quay, ổ bi, khớp nối, máy may và máy dệt, giúp hạn chế nguy cơ nhiễm màu lên vải hoặc thành phẩm trong quá trình sản xuất.
- Thiết bị điện và gia dụng: Sử dụng để bôi trơn vòng bi quạt điện, mô tơ công suất nhỏ, bản lề, ray trượt và các cơ cấu chuyển động yêu cầu vận hành êm ái, sạch sẽ và có tính thẩm mỹ cao.
- Thiết bị cơ khí thông dụng: Thích hợp cho vòng bi xe đạp, xe máy, động cơ điện, quạt công nghiệp và nhiều loại máy móc hoạt động trong điều kiện tải nhẹ đến trung bình, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao.
ĐẶC ĐIỂM VÀ LỢI ÍCH
- Độ tinh khiết cao: Với màu sắc trong suốt đặc trưng, SINOPEC Crystal Grease NLGI 3 giúp người vận hành dễ dàng phát hiện bụi bẩn, nước hoặc các tạp chất lẫn trong mỡ, hỗ trợ kiểm tra và bảo trì thiết bị nhanh chóng, hiệu quả.
- Khả năng chống nước vượt trội: Cấu trúc mỡ bền vững giúp hạn chế hiện tượng rửa trôi khi làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với nước, đảm bảo khả năng bôi trơn liên tục và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.
- Độ ổn định cơ học cao: Cấp độ đặc NLGI 3 giúp mỡ bám chắc trên bề mặt kim loại, hạn chế hiện tượng văng mỡ ở tốc độ quay cao và duy trì khả năng bôi trơn ngay cả khi thiết bị hoạt động ở nhiệt độ tương đối cao.
- Bảo vệ chống rỉ và chống oxy hóa: Hệ phụ gia tiên tiến giúp ngăn ngừa quá trình oxy hóa và ăn mòn, bảo vệ hiệu quả các chi tiết kim loại, góp phần kéo dài tuổi thọ vòng bi và thiết bị.
- Khả năng bôi trơn đa dụng: Phù hợp cho nhiều loại vòng bi, ổ trục, khớp nối và các cơ cấu chuyển động trong công nghiệp, đặc biệt là những ứng dụng yêu cầu môi trường làm việc sạch sẽ và tính thẩm mỹ cao.
- Giảm chi phí bảo trì: Khả năng bám dính tốt, tuổi thọ mỡ dài và hiệu quả bảo vệ ổn định giúp giảm tần suất bôi trơn, hạn chế thời gian dừng máy và tối ưu chi phí vận hành.
TIÊU CHUẨN HIỆU NĂNG
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật:
-
Q/SH303 266
-
ISO 6743-9: L-XBCBA 3
-
DIN 51502: K3K-20
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Đặc tính (Properties) | Phương pháp thử | Kết quả điển hình |
| Cấp độ đặc NLGI | – | 3 |
| Màu sắc | Quan sát | Trong suốt (Crystal) |
| Chất làm đặc | – | Lithium Soap |
| Độ xuyên kim (0.1mm) | ASTM D217 | 220 – 250 |
| Điểm nhỏ giọt (°C) | ASTM D566 | > 185°C |
| Tách dầu (100°C, 24h) | ASTM D1742 | < 2% |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C | ASTM D445 | 100 – 110 cSt |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.