ỨNG DỤNG
SINOPEC TULUX T500 E7/CI-4 Diesel Engine Oil được phát triển cho các động cơ diesel tải nặng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt và liên tục. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với:
- Xe tải hạng nhẹ, hạng trung và hạng nặng thường xuyên vận hành trên các tuyến đường dài hoặc trong môi trường đô thị có mật độ giao thông lớn.
- Máy móc công trình, thiết bị khai thác mỏ, máy xây dựng và máy nông nghiệp làm việc với cường độ cao.
- Động cơ diesel sử dụng cho máy phát điện công nghiệp và các hệ thống phát điện dự phòng.
- Các động cơ diesel vận hành liên tục dưới tải trọng lớn, yêu cầu khả năng bảo vệ và độ bền dầu cao.
- Doanh nghiệp sở hữu đội xe hỗn hợp với nhiều chủng loại phương tiện, giúp đơn giản hóa công tác quản lý và bảo dưỡng dầu bôi trơn.
ĐẶC ĐIỂM VÀ LỢI ÍCH
- Dầu gốc tinh chế chất lượng cao kết hợp hệ phụ gia hiện đại mang lại khả năng chống oxy hóa vượt trội, duy trì hiệu suất ổn định trong suốt thời gian sử dụng.
- Công nghệ kiểm soát muội than hiệu quả giúp hạn chế cặn bám trên piston, xupáp và buồng đốt, giữ động cơ sạch, giảm mài mòn và duy trì công suất tối ưu.
- Khả năng chống tạo bọt và tách khí tốt giúp duy trì áp suất dầu ổn định, đảm bảo các chi tiết động cơ luôn được bôi trơn đầy đủ ngay cả khi vận hành ở tải trọng cao.
- Hạn chế hình thành cặn bùn và kiểm soát sự gia tăng độ nhớt của dầu, góp phần kéo dài chu kỳ thay dầu và giảm chi phí bảo dưỡng.
- Chỉ số kiềm tổng (TBN) phù hợp cùng khả năng trung hòa axit hiệu quả giúp chống rỉ sét và ăn mòn, bảo vệ động cơ trong điều kiện sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh khác nhau.
- Độ ổn định nhiệt và khả năng chống oxy hóa cao giúp hạn chế sự hình thành cặn và các chất kết tủa, duy trì hiệu suất bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ và tải trọng khắc nghiệt.
- Tương thích với các vật liệu làm kín như gioăng và phớt, góp phần hạn chế rò rỉ dầu và tăng độ bền của hệ thống.
- Đặc tính lưu động tốt ở nhiệt độ thấp giúp dầu nhanh chóng lưu thông khi khởi động, giảm mài mòn trong giai đoạn động cơ chưa đạt nhiệt độ làm việc và hỗ trợ khởi động dễ dàng hơn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Sinopec Tulux T500 E7/CI-4 Diesel Engine Oil | ||
| Cấp độ nhớt SAE | 15W-40 | 20W-50 |
| Độ nhớt động học, ASTM D 445 | ||
| cSt @ 40°C | 107.58 | 173.8 |
| cSt @ 100°C | 14.15 | 19.00 |
| Độ nhớt động lực, CCS, ASTM D 5293 | ||
| cP @ -15°C | – | 8,261 |
| cP @ -20°C | 6,630 | – |
| Chỉ số độ nhớt, ASTM D 2270 | 133 | 124 |
| Độ bay hơi NOACK, ASTM D 5800 | 10 | 8 |
| Tro Sulfated, wt%, ASTM D 874 | 1.61 | 1.62 |
| Độ kiềm tổng, mg KOH/g, ASTM D 2896 | 10.4 | 10.4 |
| Nhiệt độ rót chảy, °C, ASTM D 97 | -36 | -29 |
| Nhiệt độ chớp cháy (COC), °C, ASTM D 92 | 234 | 244 |
| Tỷ trọng @ 15°C, kg/l, ASTM D 4052 | 0.875 | 0.889 |
TIÊU CHUẨN CÔNG NGHIỆP & OEM
| Sinopec Tulux T500 E7/CI-4 Diesel Engine Oil đạt các tiêu chuẩn công nghiệp sau đây: | |
| ACEA | E7-08 |
| API Service Classification | Diesel: CI-4, CH-4 and earlier HDDEO specifications |
| Petrol/Gasoline: SL | |
| GB1 | 11122-2006 (CI-4) |
| Sinopec Tulux T500 E7/CI-4 Diesel Engine Oil được công nhận đạt các tiêu chuẩn công nghiệp: | |
| API Service Classification | CI-4/SL |
1 Ghi chú: ‘GB’ là tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc
| Sinopec Tulux T500 E7/CI-4 Diesel Engine Oil đặt các yêu cầu về tiêu chuẩn dầu động cơ của các nhà sản xuất sau: | |
| Caterpillar | Cat ECF-1-a |
| Cummins | CES 20078, 20077, 20076 |
| Detroit Diesel | 93K215 |
| Mack | EO-M plus |
| Man | 3275 |
| Mercedes Benz | MB 228.3 |
| MTU | MTU Type 2 |
| Volvo | VDS-3, VDS-2 |
| Renault Truck | RLD-2 |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.