ỨNG DỤNG
- Phù hợp cho xe du lịch, SUV, MPV và các phương tiện thương mại nhẹ sử dụng động cơ xăng hiệu suất cao, đáp ứng nhu cầu vận hành hằng ngày cũng như trong điều kiện tải trọng lớn.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT
- Màng dầu bền chắc, giúp tối ưu khả năng truyền công suất và duy trì hiệu suất vận hành của động cơ.
- Khả năng chống mài mòn hiệu quả, bảo vệ các chi tiết quan trọng và góp phần kéo dài tuổi thọ động cơ.
- Giữ động cơ sạch lâu dài, hạn chế hình thành cặn bẩn và cặn carbon, giúp động cơ luôn hoạt động ổn định và bền bỉ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học ở 40°C (mm²/s hoặc cSt) | ASTM D445 | 173.4 |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s hoặc cSt) | ASTM D445 | 19.60 |
| Chỉ số độ nhớt (Viscosity Index – VI) | ASTM D2270 | 130 |
| Độ nhớt bơm ở nhiệt độ thấp (MRV) tại -20°C (mPa·s) | ASTM D4684 | 19.400 |
| Điểm rót chảy (Pour Point), °C | ASTM D97 | -21 |
| Điểm chớp cháy (COC), °C | ASTM D92 | 233 |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/L) | ASTM D4052 | 0.860 |
Lưu ý: Các thông số trên là giá trị điển hình (Typical Values) của sản phẩm, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi trong giới hạn cho phép của quá trình sản xuất. Đây không phải là tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc (Specification) của sản phẩm.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.