ỨNG DỤNG
Dầu máy nén khí Sinopec L-DAB được khuyến nghị sử dụng cho các ứng dụng sau:
- Máy nén khí piston (Reciprocating Compressors): Phù hợp với các dòng máy nén khí piston cố định và di động yêu cầu dầu bôi trơn đạt tiêu chuẩn L-DAB, giúp giảm mài mòn, làm mát và bảo vệ các chi tiết chuyển động.
- Máy nén khí cánh gạt (Vane Compressors): Thích hợp cho một số dòng máy nén khí cánh gạt yêu cầu khả năng bôi trơn ổn định, chống oxy hóa và hạn chế hình thành cặn bẩn trong quá trình vận hành.
- Hệ thống khí nén công nghiệp: Được sử dụng rộng rãi trong các trạm khí nén tại nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, gara sửa chữa ô tô, xưởng chế biến gỗ, đóng tàu và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
- Sản phẩm không được khuyến nghị cho các máy nén khí trục vít (Screw Compressors) yêu cầu chu kỳ thay dầu kéo dài hoặc sử dụng dầu có tính năng cao hơn. Trong các trường hợp này, nên lựa chọn dầu máy nén khí Sinopec L-DAH để đảm bảo hiệu quả bôi trơn và tuổi thọ thiết bị tối ưu.
ĐẶC TÍNH VÀ LỢI ÍCH
- Hạn chế hình thành cặn bám hiệu quả: Công thức dầu có khả năng kiểm soát cặn carbon và cặn oxy hóa, giúp giảm sự tích tụ trên van xả, đầu piston và các chi tiết bên trong máy nén khí. Điều này góp phần duy trì hiệu suất làm việc ổn định và giảm nguy cơ sự cố trong quá trình vận hành.
- Khả năng chống oxy hóa và ổn định nhiệt vượt trội: Dầu duy trì các đặc tính bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ cao, làm chậm quá trình lão hóa dầu, kéo dài thời gian sử dụng và giảm tần suất thay dầu.
- Bảo vệ chống mài mòn và ăn mòn: Hình thành lớp màng bôi trơn bền vững trên bề mặt kim loại, giúp giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động, đồng thời bảo vệ xi lanh, piston, vòng xéc-măng và các bộ phận khác khỏi hiện tượng mài mòn và gỉ sét.
- Khả năng tách nước và khử bọt tốt: Dầu nhanh chóng tách nước ngưng tụ và giải phóng bọt khí, duy trì màng bôi trơn liên tục, nâng cao hiệu quả bôi trơn và bảo vệ thiết bị trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Nâng cao hiệu suất vận hành: Giảm tổn thất do ma sát, giúp máy nén khí hoạt động ổn định, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | ISO VG 46 | ISO VG 68 | ISO VG 100 | ISO VG 150 | ISO VG 220 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp độ nhớt ISO | – | 46 | 68 | 100 | 150 | 220 |
| Độ nhớt động học ở 40°C (cSt) | ASTM D445 | 46,16 | 69,05 | 100,3 | 151,2 | 229,1 |
| Độ nhớt động học ở 100°C (cSt) | ASTM D445 | 6,60 | 8,89 | 12,14 | 15,52 | 19,42 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 97 | 102 | 112 | 105 | 99 |
| Chỉ số axit tổng (TAN), mg KOH/g | ASTM D664 | 0,54 | 0,54 | 0,55 | 0,65 | 0,66 |
| Khả năng chống gỉ (nước cất) | ASTM D665 | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt |
| Ăn mòn tấm đồng (100°C, 3 giờ) | ASTM D130 | Cấp 1b | Cấp 1b | Cấp 1b | Cấp 1b | Cấp 1b |
| Khả năng tách nước (đến tỷ lệ 40/37/3 ở 54°C), phút | ASTM D1401 | 15 | 15 | 7 | 5 | 7 |
| Hàm lượng tro sunfat, % khối lượng | ASTM D874 | 0,11 | 0,11 | 0,12 | 0,12 | 0,12 |
| Điểm rót chảy (°C) | ASTM D97 | -18 | -18 | -18 | -12 | -12 |
| Điểm chớp cháy cốc hở (COC), °C | ASTM D92 | 234 | 244 | 260 | 262 | 270 |
| Khối lượng riêng ở 20°C (kg/L) | ASTM D4052 | 0,870 | 0,876 | 0,880 | 0,884 | 0,887 |
TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT & OEM
Dầu máy nén khí Sinopec L-DAB đáp ứng các yêu cầu hiệu năng theo các tiêu chuẩn công nghiệp sau:
| Tổ chức / Tiêu chuẩn | Mã tiêu chuẩn |
|---|---|
| DIN (Đức) | DIN 51506-85 |
| GB (Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc) | GB 12691-90 (L-DAB) |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.